Bản dịch của từ 警肃 trong tiếng Việt

警肃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警肃 (Tính từ)

jǐng sù
01

Nghiêm ngặt, cảnh giác cao độ; giữ thái độ nghiêm trang và đề phòng chặt chẽ (Hán Việt: cảnh +『túc』→ cảnh giác nghiêm túc)

严密戒备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警肃

jǐng

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
肃严
肃修
肃军
肃函
肃励
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép