Bản dịch của từ 警角 trong tiếng Việt

警角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警角 (Danh từ)

jíng jiǎo
01

Sừng, kèn báo hiệu trong quân đội xưa (loại kèn thổi để truyền lệnh)

古代军中所吹的号角。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警角

jǐng

jiǎo

警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép