Bản dịch của từ 警辩 trong tiếng Việt

警辩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警辩 (Tính từ)

jǐng biàn
01

Thận trọng, nhanh nhạy và giỏi biện luận; tinh ranh khéo ăn nói (gợi liên tưởng Hán-Việt: cảnh biện = cảnh giác + biện luận)

机警善辩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警辩

jǐng

biàn

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép