Bản dịch của từ 警锡 trong tiếng Việt

警锡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警锡 (Động từ)

jǐng xī
01

僧人出行时用锡杖敲击以示惊醒或提示同行者振锡”、打锡杖提醒的动作

犹振锡。谓僧人出行。警﹐通“惊”﹔锡﹐锡杖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警锡

jǐng

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép