Bản dịch của từ 警长 trong tiếng Việt

警长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警长 (Danh từ)

jíng zhǎng
01

Sĩ quan cảnh sát; biện; chánh cẩm; Cảnh trưởng; Cảnh sát trưởng

警长是指负责管理和指挥警察工作的高级警官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警长

jǐng

zhǎng

警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép