Bản dịch của từ 警阙 trong tiếng Việt
警阙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
警阙 (Danh từ)
【jǐng quē】
01
Jingque (xuống hạng): ám chỉ sự thiếu sót hoặc giám sát dùng để cảnh báo quốc vương hoặc các quan chức. Nó thường ám chỉ sự thiếu cảnh giác và giám sát tại tòa án; cũng có thể hiểu là thiếu sự giám sát của quyền lực.
谓儆戒君王的缺失。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警阙
jǐng
警
quē
阙
Các từ liên quan
警世
警世通言
警世钟
警严
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 䜘
- Hình thái radical:
- ⿱,敬,言
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
景
汫
坓
丼
璥
井
澋
憼
擏
憬
刭
㘫
誋
誑
䚮
讘
課
䛮
謀
詧
䛇
諛
誽
訅
證
櫦
㦧
鶋
㼆
韜
櫓
蟶
䕮
鏥
爑
麗
警察
警惕
警告
报警
交警
警觉
警报
警示
预警
警戒
