Bản dịch của từ 譨 trong tiếng Việt
譨
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
譨 (Từ tượng thanh)
【nóng】
01
Giống như tiếng nói lắp bắp, không rõ lời (như tiếng 'nống nống' khó nghe rõ).
同“哝”,语不明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
- Các biến thể:
- 噥, 𫍦
- Hình thái radical:
- ⿰,言,農
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨乚一丨丨一一丿一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辳
脓
襛
檂
侬
农
穠
醲
蕽
秾
䁸
䢉
譤
詫
䛩
䛶
訖
讁
誉
譸
謡
訊
䛎
訨
鰅
瀲
㩯
蘰
躆
鰓
騵
䊯
糰
嚳
顡
㱹
