ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
譬于
Bảng phân tích âm vị 譬
Pì
Tựa như; ví như; giống như (cách nói văn ngôn, dùng để dẫn dụ, tương tự “譬如”)
犹譬如。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pì
譬
yú
于
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép