ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
譬如闲
Bảng phân tích âm vị 譬
Pì
Không quan trọng; không đáng chú ý.
没关系﹔不打紧。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
pì
譬
rú
如
xián
闲
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép