Bản dịch của từ 譬如闲 trong tiếng Việt

譬如闲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

譬如闲 (Tính từ)

pì rú xián
01

Không quan trọng; không đáng chú ý.

没关系﹔不打紧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 譬如闲

xián

Các từ liên quan

譬之
譬于
譬似
譬似闲
譬使
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
譬
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【THÍ】
Hình thái radical:
⿱,辟,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép