ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
譬成
Bảng phân tích âm vị 譬
Pì
Dùng ví dụ/ dụ chuyện để thúc đẩy việc xảy ra hoặc đạt được; mượn lời dụ để làm cho việc thành (ví dụ hóa để促成).
谓以譬喻促成。
pì
譬
chéng
成
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép