ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
譬晓
Bảng phân tích âm vị 譬
Pì
Dùng ví dụ mà giải thích, làm cho người khác hiểu rõ (lí giải bằng thí dụ); nói rõ, giảng giải để sáng tỏ
譬解晓谕。
pì
譬
xiǎo
晓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép