Bản dịch của từ 譬晓 trong tiếng Việt

譬晓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

譬晓 (Động từ)

pì xiǎo
01

Dùng ví dụ mà giải thích, làm cho người khác hiểu rõ (lí giải bằng thí dụ); nói rõ, giảng giải để sáng tỏ

譬解晓谕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 譬晓

xiǎo

Các từ liên quan

譬之
譬于
譬似
譬似闲
譬使
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
譬
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【THÍ】
Hình thái radical:
⿱,辟,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép