Bản dịch của từ 譬止 trong tiếng Việt
譬止
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | p | i | thanh huyền |
譬止 (Động từ)
【pì zhǐ】
01
Khuyên răn, can ngăn; ngăn cản ai làm việc sai/đi quá đà (Hán-Việt: '譬止' có nghĩa là khuyên can, can ngăn).
劝阻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 譬止
pì
譬
zhǐ
止
Các từ liên quan
譬之
譬于
譬似
譬似闲
譬使
止于至善
止付
止军
止动
