Bản dịch của từ 譬止 trong tiếng Việt

譬止

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

譬止 (Động từ)

pì zhǐ
01

Khuyên răn, can ngăn; ngăn cản ai làm việc sai/đi quá đà (Hán-Việt: '譬止' có nghĩa là khuyên can, can ngăn).

劝阻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 譬止

zhǐ

Các từ liên quan

譬之
譬于
譬似
譬似闲
譬使
止于至善
止付
止军
止动
譬
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【THÍ】
Hình thái radical:
⿱,辟,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép