Bản dịch của từ 譬解 trong tiếng Việt
譬解
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | p | i | thanh huyền |
譬解 (Động từ)
【pì jiě】
01
1.晓示劝解。
Ví dụ
02
Giải thích, giải nghĩa; nói rõ để người khác hiểu (Hán-Việt:譬 = ví dụ, 解 = giải thích → giải thích bằng ví dụ)
2.解释说明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 譬解
pì
譬
jiě
解
Các từ liên quan
譬之
譬于
譬似
譬似闲
譬使
解下
解不下
解严
解义
解乏
