Bản dịch của từ 譬解 trong tiếng Việt

譬解

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

譬解 (Động từ)

pì jiě
01

1.晓示劝解。

Ví dụ
02

Giải thích, giải nghĩa; nói rõ để người khác hiểu (Hán-Việt: = ví dụ, = giải thích → giải thích bằng ví dụ)

2.解释说明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 譬解

jiě

Các từ liên quan

譬之
譬于
譬似
譬似闲
譬使
解下
解不下
解严
解义
解乏
譬
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【THÍ】
Hình thái radical:
⿱,辟,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép