Bản dịch của từ 譬谕 trong tiếng Việt

譬谕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

譬谕 (Danh từ)

pì yù
01

Xem «譬喻»; dùng ví dụ, phép dụ để giải thích hoặc lời dụ (so sánh minh hoạ)

见“譬喻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 譬谕

Các từ liên quan

譬之
譬于
譬似
譬似闲
譬使
谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
譬
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【THÍ】
Hình thái radical:
⿱,辟,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép