Bản dịch của từ 譮 trong tiếng Việt
譮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
譮 (Danh từ)
【huà】
01
Cùng nghĩa với chữ “话” (lời nói, câu chuyện) – dễ nhớ như “hoạ lời” để nhớ là lời nói.
同“话”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠ】
- Các biến thể:
- 話, 欸
- Hình thái radical:
- ⿰,言,會
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦎
话
划
槬
杹
夻
䔢
化
㚌
嫿
画
桦
諈
䛐
䛾
謮
䛦
訊
䚷
讃
誮
䛄
䛨
譩
㘓
䩋
䱭
鶪
穭
鐢
鶟
蘞
攓
譲
䡸
鰏
