Bản dịch của từ 議 trong tiếng Việt
議
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
議 (Động từ)
【yì】
01
Xem ý kiến, bàn bạc (như trong câu 'thảo luận, nghị sự')
见“议”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 议, 𧭖
- Hình thái radical:
- ⿰,言,義
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丶ノ一一丨一ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洩
縊
绎
䘸
豙
隿
鐿
詍
㲲
峄
螠
澺
諸
誨
諆
諘
讋
䛩
譂
詭
詰
調
詫
訬
䯢
麘
蘥
㒥
蠐
礧
鐧
壦
躅
魖
鰏
鏻
