Bản dịch của từ 譱祥 trong tiếng Việt
譱祥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
譱祥 (Danh từ)
【shàn xiáng】
01
Điềm lành; điềm báo tốt (dấu hiệu báo hỉ, may mắn)
吉祥的征兆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 譱祥
shàn
譱
xiáng
祥
Các từ liên quan
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 善, 𧨅
- Hình thái radical:
- ⿻,羊,誩
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一一丨丶一一一丨乚一丶一一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶦
疝
䦅
䦂
樿
釤
䚲
磰
鳣
䱇
鐥
缮
謢
䛹
誽
讀
諎
詘
論
詙
譸
讍
誸
諺
鐟
𠑓
䒉
瀷
贏
蘜
㿔
轖
醴
𠑂
䥚
壠
