Bản dịch của từ 譵 trong tiếng Việt
譵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
譵 (Động từ)
【duì】
01
Cũng như chữ “懟”, nghĩa là oán giận, hờn trách (như khi ai đó làm bạn bực mình, bạn có thể nói là đang 'đối' lại họ).
同“懟”,怨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
- Các biến thể:
- 懟
- Hình thái radical:
- ⿰,言,對
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨丨丶丿一丶丿一一丨一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敚
䔪
対
䯟
憞
䇤
對
兊
碓
㟋
兌
濧
䛵
誝
訰
䛐
諏
諷
䛛
誶
訦
誂
諺
謼
騽
欅
欃
鑀
飅
鰨
癨
𠑦
巋
黫
䉬
䠬
