Bản dịch của từ 譺 trong tiếng Việt
譺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
譺 (Tính từ)
【ài】
01
Nói năng lắp bắp, không trôi chảy như khi bị ngọng hoặc nói vấp.
说话不流畅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lừa dối, chơi khăm, trêu chọc ai đó một cách tinh nghịch.
欺骗;嘲弄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 㘈, 擬, 𧭐
- Hình thái radical:
- ⿰,言,疑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一一乚丿一一丿丶乚丶乚丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艾
嗳
薆
僾
鑀
唉
餲
䅬
噯
㿄
嫒
賹
訶
謹
䛗
訥
䛁
誢
訴
諙
䛽
䜐
誥
䚻
躊
䑟
䉫
覽
欄
鰝
纍
灃
轜
㸍
鷔
㒨
