Bản dịch của từ 譺譺 trong tiếng Việt
譺譺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
譺譺 (Tính từ)
【ài ài】
01
Ngôn ngữ chậm chạp, không nhanh nhẹn.
语言迟钝舒缓貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 譺譺
ài
譺
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 㘈, 擬, 𧭐
- Hình thái radical:
- ⿰,言,疑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一一乚丿一一丿丶乚丶乚丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艾
嗳
薆
僾
鑀
唉
餲
䅬
噯
㿄
嫒
賹
訶
謹
䛗
訥
䛁
誢
訴
諙
䛽
䜐
誥
䚻
躊
䑟
䉫
覽
欄
鰝
纍
灃
轜
㸍
鷔
㒨
