Bản dịch của từ 譻 trong tiếng Việt
譻
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
譻 (Từ tượng thanh)
【yīng】
01
Âm thanh kêu vang như tiếng chim hót, giống như tiếng 'rền rĩ' của chim quý (nhớ đến tiếng chim 'anh' trong thơ ca).
同“嘤”:“鸣玉鸾之~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 嚶
- Hình thái radical:
- ⿱,賏,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶丶一一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撄
碤
嬰
瀴
罂
應
樱
鶧
罃
蝧
桜
愥
譠
譜
讘
誗
讂
誃
誁
詊
訴
謮
診
諧
饛
㿕
驇
鱁
䵗
䎚
躎
㬭
䑎
觼
儸
爚
