Bản dịch của từ 讂 trong tiếng Việt
讂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
讂 (Tính từ)
【juàn】
01
Xa xôi, cách xa (chỉ khoảng cách lớn).
远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lời đồn thổi, tin đồn (như lời nói lan truyền không kiểm chứng).
流言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cứu giúp, theo đuổi (hành động nỗ lực để cứu hoặc tìm kiếm).
营救;追求。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
- Các biến thể:
- 𧭦
- Hình thái radical:
- ⿰,言,敻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿乚丨乚丿丶丨乚一一一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绢
絹
䡓
狷
䖭
悁
桊
巂
淃
劵
絭
巻
轩
愋
儇
諠
蕿
弲
翧
昍
媗
瑄
煊
䚯
謿
訂
諮
誈
謯
䜎
訬
謑
諄
謔
䛋
謩
纋
鶮
䮭
鐸
飈
鶷
纏
鶬
䦲
䮫
躋
鷎
