Bản dịch của từ 讄祷 trong tiếng Việt
讄祷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěi | ㄌㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
讄祷 (Động từ)
【léi dǎo】
01
Cầu nguyện; chúc祷 (chúc cầu, khấn nguyện)
祝祷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讄祷
lěi
讄
dǎo
祷
Các từ liên quan
祷书
祷切
祷告
祷塞
祷巫
- Bính âm:
- 【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 誄, 𧫖, 𧬀, 𧮢
- Hình thái radical:
- ⿰,言,畾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矋
絫
蘽
樏
㶟
鑸
㰐
䴎
礨
灅
儡
壨
謬
誔
䜞
䜏
讍
誥
諂
諩
訵
請
讂
請
𠑙
飋
礵
亹
镶
攟
䲎
䪇
鰾
黱
鷚
譿
