Bản dịch của từ 讆 trong tiếng Việt
讆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
讆 (Động từ)
【wèi】
01
Không thể tưởng tượng được
极好的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thổi phồng, phóng đại
夸大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 㦣, 讏
- Hình thái radical:
- ⿱衛言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フ丨一丨フ一一フ丨一一丨丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙿
鏏
㺔
碨
㻰
㷉
懀
蘶
㦣
熭
畏
䗽
謮
詯
該
䛏
諤
詛
詿
䛧
討
諗
諐
謁
䮶
圝
轡
䵏
䤕
鱂
䨈
镵
鰵
鷞
糵
讉
