Bản dịch của từ 讇 trong tiếng Việt
讇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
讇 (Động từ)
【chǎn】
01
Nịnh hót, tâng bốc (giống như '谄') – nhớ câu 'tán mà không sẩn' để dễ nhớ.
同“谄”,谄媚:“颂而无~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói mơ màng, nói lảm nhảm trong giấc mơ.
说梦话。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
- Các biến thể:
- 諂
- Hình thái radical:
- ⿰,言,閻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨乚一一丨乚一一丿乚丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹌
嵼
諂
産
䥀
骣
䤘
剷
䵐
谄
䩶
蕆
詑
說
訃
䛖
訮
誵
論
譔
謵
譙
謟
詢
鷦
䴄
鬛
艬
䙰
靨
鷶
聾
鷪
𠓕
鑢
趱
