Bản dịch của từ 讈 trong tiếng Việt
讈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
讈 (Tính từ)
【lì】
01
〔䜍~〕① lời nói thông minh; ② từ không rõ ràng.
〔䜍~〕①巧言;②言不明。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 𧬎
- Hình thái radical:
- ⿰,言,歷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跞
砅
爏
㗚
悷
蚸
苙
隸
蠣
盭
觻
瓑
讉
䛅
詐
讖
䜓
誘
請
諁
諚
詩
訶
鿁
𠓕
䵐
靆
㰙
鬟
齄
蠯
鷤
鷰
髖
鷶
巚
