Bản dịch của từ 讋 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhé
01

Xem chữ “” (một chữ hiếm, liên quan đến sợ hãi, ghen ghét và nói nhiều).

见“詟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

讋
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
𧮩, 龘, 詟
Hình thái radical:
⿱,龍,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép