Bản dịch của từ 讌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yàn
01

Cùng nghĩa với “” – tiệc tùng, yến hội (nhớ đến từ 'yến tiệc' quen thuộc trong tiếng Việt).

同“宴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

讌
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 䜩, 𧮃
Hình thái radical:
⿰,言,燕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép