Bản dịch của từ 讐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

(Danh từ)

chóu
01

Cừu; như 'cừu hận; oán cừu' thù; như 'kẻ thù'; thù

仇恨或敌意的情感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

讐
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱雔言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一ノ丨丶一一一丨一丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép