Bản dịch của từ 讑 trong tiếng Việt
讑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
讑 (Tính từ)
【yào】
01
Sai lầm, nhầm lẫn (nhớ như 'diệu' lầm đường).
谬误。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ồn ào, huyên náo (như tiếng la hét ầm ĩ).
喧哗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tỉnh ngộ, nhận ra sự thật (giác ngộ).
觉悟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 𧭆
- Hình thái radical:
- ⿰,言,龠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窔
药
筄
燿
靿
㿑
熎
㿢
矅
㞁
乐
袎
訞
讉
䛉
訟
䛀
諨
誌
說
諎
謅
諑
詤
鱩
灞
虈
䵆
癲
驞
鱞
纗
贛
穳
䥷
㺧
