Bản dịch của từ 讓 trong tiếng Việt
讓

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ràng | ㄖㄤˋ | r | ang | thanh huyền |
讓 (Động từ)
Ý nghĩa ban đầu giống nhau
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhượng bộ; khiêm tốn
退讓;謙讓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gợi ý
推舉
Chuyển quyền sở hữu thứ gì đó cho người khác với một mức giá nhất định
以一定代價將東西的所有權轉給他人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tông "hối hả". sự suy sụp; sự suy sụp; từ chối
通“攘”。推辭;推讓;拒絕
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xin mời.
請,邀請。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cho phép.
允許。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quấy rối
(形聲。從言,襄(xiāng)聲。本義:責備)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Né tránh và tránh va chạm (chẳng hạn như quay đầu lại đột ngột).
躲避,避免碰到(如突然轉身)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tông "hối hả".
通“攘”。
Yêu cầu.
要求。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điều trị bằng thuốc lá và rượu vang.
用菸酒款待。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ăn cắp
竊奪
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ràng】【ㄖㄤˋ】【NHƯỢNG】
- Các biến thể:
- 攘, 譲, 让, 𦦬, 𧮨
- Hình thái radical:
- ⿰,言,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
