Bản dịch của từ 讓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ràng

ㄖㄤˋrangthanh huyền

(Động từ)

ràng
01

Ý nghĩa ban đầu giống nhau

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhượng bộ; khiêm tốn

退讓;謙讓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gợi ý

推舉

Ví dụ
04

Chuyển quyền sở hữu thứ gì đó cho người khác với một mức giá nhất định

以一定代價將東西的所有權轉給他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Tông "hối hả". sự suy sụp; sự suy sụp; từ chối

通“攘”。推辭;推讓;拒絕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Xin mời.

請,邀請。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Cho phép.

允許。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Quấy rối

(形聲。從言,襄(xiāng)聲。本義:責備)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Né tránh và tránh va chạm (chẳng hạn như quay đầu lại đột ngột).

躲避,避免碰到(如突然轉身)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

Tông "hối hả".

通“攘”。

Ví dụ
11

Yêu cầu.

要求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

12

Điều trị bằng thuốc lá và rượu vang.

用菸酒款待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

13

Ăn cắp

竊奪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

讓
Bính âm:
【ràng】【ㄖㄤˋ】【NHƯỢNG】
Các biến thể:
攘, 譲, 让, 𦦬, 𧮨
Hình thái radical:
⿰,言,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép