Bản dịch của từ 讕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

lán
01

Xem chữ “” (lời vu khống, bịa đặt để hãm hại người khác).

见“谰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

讕
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂN】
Các biến thể:
㘓, 諫, 譋, 谰, 𧬘, 𧮧
Hình thái radical:
⿰,言,闌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丨フ一一丨フ一一一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép