Bản dịch của từ 讘 trong tiếng Việt
讘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
讘 (Động từ)
【niè】
01
Nói nhảm
胡言乱语
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nói nhiều (từ cổ)
(旧)说很多话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cũng [zhé]
还公关。 [zh]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【TRIẾP】
- Các biến thể:
- 䜆, 喦
- Hình thái radical:
- ⿰言聶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籋
㜦
涅
踗
嶭
隉
臬
躡
㴪
嵲
摄
㜸
譊
䚳
䜊
訑
讌
諽
䛼
誴
謖
䛅
讅
䛯
韉
䪊
鑭
黵
鸐
㱎
齺
廳
糶
鑶
覊
欚
