Bản dịch của từ 讙亮 trong tiếng Việt

讙亮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

讙亮 (Tính từ)

huān liàng
01

Vui tươi, vang khỏe và rộn ràng (thanh âm sáng sủa, vui vẻ) — 讙通”,可联想到 tiếng vui rõ ràng, rót tai

欢快嘹亮。讙﹐通“欢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讙亮

huān

liàng

Các từ liên quan

讙兜
讙叫
讙呀
讙呶
讙咋
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
讙
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰言雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép