Bản dịch của từ 讙呀 trong tiếng Việt

讙呀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

讙呀 (Danh từ)

huān yā
01

Âm thanh đàn ầm ĩ, huyên náo (chỉ tiếng đàn rền rền, ồn ào)

指喧闹的琴声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讙呀

huān

ya

Các từ liên quan

讙亮
讙兜
讙叫
讙呶
讙咋
呀口
呀吁
呀吓
呀呀
呀呀呜
讙
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰言雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép