Bản dịch của từ 讙山 trong tiếng Việt
讙山
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
讙山 (Động từ)
【huān shān】
01
Núi truyền thuyết (tên núi trong truyện kể, không nhất thiết tồn tại thật)
1.传说中的山名。
Ví dụ
02
Làm cho núi rộn ràng, ầm ĩ; khiến rừng núi vang tiếng ồn ào
2.使山中喧闹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讙山
huān
讙
shān
山
Các từ liên quan
讙亮
讙兜
讙叫
讙呀
讙呶
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 喚
- Hình thái radical:
- ⿰言雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貆
懁
鵍
孉
驩
鴅
酄
歡
懽
犿
欢
貛
愌
梙
䀓
痪
㕕
逭
嚾
擐
圂
患
渙
肒
鋗
䚭
鍹
媗
嬛
藼
駽
蓒
晅
揎
塇
諼
諣
誈
謟
䛹
䚻
誙
䜕
誅
訉
諯
諨
謓
齶
讓
囓
䤗
鸄
雦
𠆟
醾
鸒
䲓
䂎
䨷
