Bản dịch của từ 讙敖 trong tiếng Việt

讙敖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

讙敖 (Tính từ)

huān áo
01

Kêu la ầm ĩ, la hét; cũng viết là 讙嗷 (từ cổ, mô tả tiếng la to, om sòm)

1.亦作“讙嗷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ồn ào, ầm ĩ; náo nhiệt (mang sắc thái喧嚣)

2.喧嚣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讙敖

huān

áo

Các từ liên quan

讙亮
讙兜
讙叫
讙呀
讙呶
敖不可长
敖包
讙
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰言雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép