Bản dịch của từ 讙然 trong tiếng Việt

讙然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

讙然 (Tính từ)

huān rán
01

Vui mừng, phấn khởi (dùng trong văn ngôn)

喜悦貌。讙﹐通“欢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讙然

huān

rán

Các từ liên quan

讙亮
讙兜
讙叫
讙呀
讙呶
然不
然且
然乃
然信
然则
讙
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰言雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép