Bản dịch của từ 讙笑 trong tiếng Việt

讙笑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

讙笑 (Động từ)

huān xiào
01

Cười vui; reo vui (讙笑 = 欢笑, cười lớn, vui vẻ)

2.欢笑。讙﹐通“欢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cười to, cười ầm (dạng cổ, cũng viết thành 讙咲) — hành động cười giòn, rộn rã

1.亦作“讙咲”。

Ví dụ
03

Lớn tiếng chế nhạo, công khai chê cười (cười để làm nhục người khác)

3.大声嘲笑﹐公然耻笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讙笑

huān

xiào

Các từ liên quan

讙亮
讙兜
讙叫
讙呀
讙呶
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
讙
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰言雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép