Bản dịch của từ 讙舞 trong tiếng Việt

讙舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

讙舞 (Danh từ)

huān wǔ
01

Màn hát múa vui vẻ, ca hát nhảy múa hoan hỉ ( = ,hoan hỉ)

欢呼歌舞。讙﹐通“欢”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讙舞

huān

Các từ liên quan

讙亮
讙兜
讙叫
讙呀
讙呶
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
讙
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰言雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép