Bản dịch của từ 讙迎 trong tiếng Việt

讙迎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

讙迎 (Động từ)

huān yíng
01

Vui vẻ chào đón, nhiệt liệt tiếp rước ( = 」, nghĩa là vui mừng)

欢乐地迎接。讙﹐通“欢”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讙迎

huān

yíng

Các từ liên quan

讙亮
讙兜
讙叫
讙呀
讙呶
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
讙
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰言雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép