Bản dịch của từ 讙露 trong tiếng Việt
讙露
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
讙露 (Động từ)
【huān lù】
01
Vì 叫嚷、喧闹而被暴露或露出破绽(喧嚷导致暴露)
谓因喧嚷而暴露。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讙露
huān
讙
lù
露
Các từ liên quan
讙亮
讙兜
讙叫
讙呀
讙呶
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 喚
- Hình thái radical:
- ⿰言雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貆
懁
鵍
孉
驩
鴅
酄
歡
懽
犿
欢
貛
愌
梙
䀓
痪
㕕
逭
嚾
擐
圂
患
渙
肒
鋗
䚭
鍹
媗
嬛
藼
駽
蓒
晅
揎
塇
諼
諣
誈
謟
䛹
䚻
誙
䜕
誅
訉
諯
諨
謓
齶
讓
囓
䤗
鸄
雦
𠆟
醾
鸒
䲓
䂎
䨷
