Bản dịch của từ 讝 trong tiếng Việt
讝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | N/A | N/A | N/A |
讝 (Động từ)
【zhān】
01
Nói mê sảng; bệnh nhân nói lảm nhảm trong giấc mơ (như khi vào giấc ngủ nói chuyện không rõ)
说梦话;病人呓语:“如入梦寐中~语。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【TRẢM】
- Các biến thể:
- 𧮜
- Hình thái radical:
- ⿰,言,嚴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怗
瞻
惉
龪
薝
閚
邅
驙
栴
霑
鹯
鳣
䛇
詣
諝
諾
䚮
詜
䛠
謺
誠
䛓
䛏
詹
轥
䭧
蠼
糳
灤
䨹
虌
䴎
釅
鑴
氎
鱵
