Bản dịch của từ 讞 trong tiếng Việt
讞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
讞 (Danh từ)
【yàn】
01
Xem “谳” (phán quyết, xử án rõ ràng như lời nói trong phiên tòa)
见“谳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YÀN】
- Các biến thể:
- 谳, 𤅊
- Hình thái radical:
- ⿰,言,獻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丨一フノ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赝
棪
䜩
餍
厌
彥
㢛
䢭
驗
焰
妟
燄
訃
䛙
䚽
謼
讚
誋
訆
䚶
諿
諣
謓
諺
蠿
鱷
䭩
䪎
躩
灥
飍
鱸
蠽
驧
驦
䖅
