Bản dịch của từ 讟 trong tiếng Việt
讟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
讟 (Danh từ)
【dú】
01
Lời trách móc; lời trách
怨言
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 㾄, 黷
- Hình thái radical:
- ⿰讀言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一丨一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫳
櫝
韇
瓄
讀
椟
涜
渎
毒
嬻
瀆
噣
謧
詗
詠
䛧
諱
訥
䛡
謋
諹
諕
訹
讗
𠑴
䶑
䰖
靏
驪
虋
鬱
纞
䯬
钃
驪
䯁
