Bản dịch của từ 讠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

(Danh từ)

yán
01

Bộ ngôn

同“言”,偏旁部首。俗称“言字旁”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

讠
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép