Bản dịch của từ 计上心头 trong tiếng Việt

计上心头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计上心头 (Động từ)

jì shàng xīn tóu
01

Trong lòng chợt nảy ra mưu kế; bỗng nghĩ ra cách (tương tự “计上心来”).

心里突然有了计策。同“计上心来”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计上心头

shàng

xīn

tóu

Các từ liên quan

计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
计不返顾
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
头一无二
头七
头上
头上安头
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép