Bản dịch của từ 计不反顾 trong tiếng Việt
计不反顾
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计不反顾 (Trạng từ)
【jì bù fǎn gù】
01
Chỉ quyết tâm không quay đầu, không tính tới việc rút lui; đã định là đi tới cùng
指不作回头、后退的打算。同“计无返顾”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计不反顾
jì
计
bù
不
fǎn
反
gù
顾
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不旋跬
计不旋踵
计不返顾
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
