Bản dịch của từ 计会 trong tiếng Việt
计会
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计会 (Động từ)
【jì huì】
01
1. (n.) kế toán; người làm kế toán. 2. (v.) tính toán, tính số, tính toán chi tiết (tính toán bằng con số)
1.会计﹔计算。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kinh tế, việc trị nước để cứu dân (theo nghĩa mở rộng: kinh bang tế thế)
2.引申为经济﹐经世济民。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tính toán, toan tính; bàn bạc, thương lượng (động từ chỉ suy xét hoặc trao đổi kế hoạch)
3.计虑﹔商量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计会
jì
计
huì
会
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祭
䓽
罽
㭰
㾒
曁
蘎
鲫
劑
鮆
稷
㸄
访
谵
识
讦
谮
谦
讷
诧
认
诎
讬
诌
𠙶
䦹
车
㕛
𠃕
仆
冄
㣺
巿
中
心
壬
估计
计划
设计
会计
计较
计算
统计
预计
累计
合计
