Bản dịch của từ 计偕物 trong tiếng Việt

计偕物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

计偕物 (Danh từ)

jì xié wù
01

Món cống phẩm gắn theo xe đo (khi tính niên kết thúc); vật phẩm nộp thêm khi làm sổ sách cuối năm (Hán Việt: kế, tính + vật)

指年终上计时附载于计车的贡物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计偕物

xié

Các từ liên quan

计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
偕世
偕作
偕偕
偕偶
偕同
物业
物主
计
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
計, 𧨻
Hình thái radical:
⿰,讠,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép